metaplastic anaemia

metaplastic anaemia

A doctor examines a blood slide showing metaplastic anaemia under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Thiếu máu chuyển dạng (metaplastic anaemia) một dạng thiếu máu ác tính trong đó các thành phần hình thái khác nhau trong máu bị thay đổi.

dụ sử dụng
  • (The patient was diagnosed with metaplastic anaemia after blood tests showed abnormal changes in red blood cells, white blood cells, and platelets.)
  • (Metaplastic anaemia is often associated with bone marrow dysfunction.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Metaplastic anaemia" có thể được phân loại một dạng thiếu máu nguyên phát hoặc thứ phát, tùy thuộc vào nguyên nhân gốc rễ.
    • Các bác sĩ cần phân biệt metaplastic anaemia với các dạng thiếu máu khác để phương pháp điều trị phù hợp. (Doctors need to distinguish metaplastic anaemia from other forms of anaemia for appropriate treatment.)
Biến thể từ gần giống
  • Metaplastic anaemia (danh từ): Thiếu máu chuyển dạng (dạng viết chính tả Mỹ ).
  • Pernicious anaemia (danh từ): Thiếu máu ác tính, một dạng thiếu máu liên quan đến thiếu vitamin B12.
  • Anaemia (danh từ): Thiếu máu nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Thiếu máu chuyển dạng: Từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đây thuật ngữ y khoa, không thành ngữ thông dụng.

Từ gần giống